translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước lũ" (1件)
nước lũ
日本語 洪水
Nước lũ dâng cao đã cuốn trôi ôtô.
洪水が上昇し、車を押し流した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước lũ" (1件)
dòng nước lũ
日本語 洪水
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
ガラン新婦は教会の内部の濁った洪水の中を慎重に歩いた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nước lũ" (5件)
Lực lượng vũ trang của đất nước luôn sẵn sàng bảo vệ chủ quyền và an ninh quốc gia.
国の軍隊は常に主権と国家安全保障を守る準備ができている。
Nước lũ dâng cao đã cuốn trôi ôtô.
洪水が上昇し、車を押し流した。
Cô dâu Galang mặc váy cưới, cầm bó hoa trắng, cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu.
ガラン新婦はウェディングドレスを着て、白い花束を持ち、濁った洪水の中を慎重に歩いた。
Cô dâu Galang cẩn thận lội qua dòng nước lũ đục ngầu bên trong nhà thờ.
ガラン新婦は教会の内部の濁った洪水の中を慎重に歩いた。
Nước lũ từ thượng nguồn đang dâng cao.
上流からの洪水が上昇している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)